Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543 dùng so sánh các vị trí với nhau, đo độ phẳng, song song, các điểm chuẩn. Với độ chính xác cao, đọc kết quả đo trên màn hình LCD của thước.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hệ Mét
Mã đặt hàng | Phạm vi đo | Độ chia | Độ chính xác (Overall) | Loại Lưng |
543-790 | 12.7 mm | 0.001 mm | 0.003 mm | Có quai |
543-790B | 0.003 mm | Phẳng | ||
543-794 | 0.003 mm | Có quai | ||
543-794B | 0.003 mm | Phẳng | ||
543-781 | 0.01 mm | 0.02 mm | Có quai | |
543-781B | 0.02 mm | Phẳng |
Mã đặt hàng | Phạm vi đo | Độ chia | Độ chính xác (Overall) | |
w/ lug | flat-back | |||
543-390 | 543-390B | 12.7mm | 0.001mm | 0.003mm |
543-394 | 543-394B | 12.7mm | 0.001mm | 0.003mm |
— | 543-470B | 25.4mm | 0.001mm | 0.003mm |
— | 543-490B | 50.8mm | 0.001mm | 0.005mm |
543-400 | 543-400B | 12.7mm | 0.01mm | 0.02mm |
543-404 | 543-404B | 12.7mm | 0.01mm | 0.02mm |
— | 543-474B | 25.4mm | 0.01mm | 0.02mm |
— | 543-494B | 50.8mm | 0.01mm | 0.04mm |
Hệ Inch/mét
Mã đặt hàng | Phạm vi đo | Độ chia | Độ chính xác (Overall) | Loại Lưng |
543-791 | .5”/12.7 mm | .00005”/0.001mm | ±.0001”/0.003mm | Có quai |
543-791B | .00005”/0.001mm | ±.0001”/0.003mm | Phẳng | |
543-792 | .00005”/0.001mm | ±.0001”/0.003mm | Có quai | |
543-792B | .00005”/0.001mm | ±.0001”/0.003mm | Phẳng | |
543-793 | .0001”/0.001mm | ±.0001”/0.003mm | Có quai | |
543-793B | .0001”/0.001mm | ±.0001”/0.003mm | Phẳng | |
543-795 | .00005”/0.001mm | ±.0001”/0.003mm | Có quai | |
543-795B | .00005”/0.001mm | ±.0001”/0.003mm | Phẳng | |
543-796 | .00005”/0.001mm | ±.0001”/0.003mm | Có quai | |
543-796B | .00005”/0.001mm | ±.0001”/0.003mm | Phẳng | |
543-782 | .0005”/0.01mm | ±.0010”/0.02mm | Có quai | |
543-782B | .0005”/0.01mm | ±.0010”/0.02mm | Phẳng | |
543-783 | .0005”/0.01mm | ±.0010”/0.02mm | Có quai | |
543-783B | .0005”/0.01mm | ±.0010”/0.02mm | Phẳng |
Mã đặt hàng | Phạm vi đo | Độ chia | Độ chính xác (Overall) | |
w/ lug | flat-back | |||
543-392 | 543-392B | .5” | .0005″/ .0001″/ .00005″/ .001mm / 0.01mm |
.0001” |
543-395 | 543-395B | .5” | .0005″/ .0001″/ .00005″/ .001mm / 0.01mm |
.0001” |
543-396 | 543-396B | .5” | .0005″/ .0001″/ .00005″/ .001mm / 0.01mm |
.0001” |
— | 543-471B | 1” | .0005″/ .0001″/ .00005″/ .001mm / 0.01mm |
.0001” |
— | 543-472B | 1” | .0005″/ .0001″/ .00005″/ .001mm / 0.01mm |
.0001” |
— | 543-491B | 2” | .0005″/ .0001″/ .00005″/ .001mm / 0.01mm |
.0002” |
— | 543-492B | 2” | .0005″/ .0001″/ .00005″/ .001mm / 0.01mm |
.0002” |
543-401 | 543-401B | .5” | .0005”/0.01mm | .001” |
543-402 | 543-402B | .5” | .0005”/0.01mm | .001” |
543-405 | 543-405B | .5” | .0005”/0.01mm | .001” |
543-406 | 543-406B | .5” | .0005”/0.01mm | .001” |
— | 543-475B | 1” | .0005”/0.01mm | .001” |
— | 543-476B | 1” | .0005”/0.01mm | .001” |
— | 543-495B | 2” | .0005”/0.01mm | .0015” |
— | 543-496B | 2” | .0005”/0.01mm | .0015” |
Giao hàng tận nơi toàn quốc: Thủ Đức, Biên Hòa, Đồng Nai, Hà Nội, TP. Hồ chí Minh, Bình Dương, Hải Phòng, Bình Thuận, Hải Dương, Hưng Yên, Long An, Ngệ An, Sóc Trăng, Tây Ninh, Thanh Hóa, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu…..(Toàn Quốc)
Vinh –
Sản phẩm 543 và dịch vụ đều chất lượng